Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người thương Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

rò rỉ
*

aleakleakbộ dò rò rỉ rất âm: ultrasonic leak detectorkiểm tra báo cáo rò rỉ: leak preventing controlmáy phát hiện rò rỉ: leak detectormáy rò ga rò rỉ: refrigerant leak detectormáy rò ga rò rỉ: refrigerant leak gunnước rò rỉ: leak waterphương pháp test rò rỉ: leak testing methodrò rỉ hóa học lỏng: fluid leakrò rỉ dầu: oil leakrò rỉ dung dịch: solution leakrò rỉ freon: freon leakrò rỉ ga: vapour leak (age)rò rỉ ga: gas leakrò rỉ hơi: vapour leak (age)rò rỉ hơi: gas leakrò rỉ ko khí: air leakrò rỉ lạnh: cold leakrò rỉ nhiệt: heat leakrò rỉ nước: water leaksúng rò ga rò rỉ: refrigerant leak gunsúng rò ga rò rỉ: refrigerant leak detectorsức cản rò rỉ: leak resistancesức chống rò rỉ: leak resistancesự hao vì chưng rò rỉ: leak losssự phát hiện nay rò rỉ: leak detectionsự rò rỉ: leaksự rò rỉ amoniac: ammonia leaksự rò rỉ chất lỏng: fluid leaksự nhỉ dầu: oil leaksự nhỉ freon: freon leaksự nhỉ gas: vapour leak (age)sự nhỉ hơi: vapour leak (age)sự nhỉ khí: gas leaksự thất thoát lạnh: cold leaksự rò rỉ môi hóa học lạnh: refrigerant leak (leakage)sự nhỉ nhiệt: heat leaksự rò rỉ nước: water leaktìm kiếm vị trí rò rỉ: leak detectiontrở phòng rò rỉ: leak resistancexác định địa điểm rò rỉ: leak detectionoozyseepbức xạ rò rỉleakage radiationchỗ rò rỉ (tàu)make waterđộ rò rỉdegree of leakageđộ thất thoát nhiệtheat leakageđường rò rỉleakage pathdòng năng lượng điện rò rỉleakage currenthệ chỉ báo rò rỉleakage indicator systemhệ nhiên liệu bị rò rỉleaking fuel assemblyhệ số rò rỉcoefficient of inductionhệ số rò rỉcoefficient of leakagekết cấu phòng rò rỉleak-proof constructionkết cấu kháng rò rỉleak-tight constructionkhí thải sẽ rò rỉ từ bỏ ống sút thanh (pô)the silence or exhaust gasket is blowingkhông rò rỉbottletightkhông rò rỉleaklesskhông rò rỉleak-proofkhông rò rỉtightmáy bơm nước rò rỉleakage water pumpnước rò rỉleakage waternước rò rỉpercolating waternước rò rỉseepage waterống bị rò rỉleakage pipephép chất vấn rò rỉ khíbell-jar testing